📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
cánh tay
cánh tay
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
arm
2
upper arm
← Back to list
🔗 Related Words
hiện tại
cho biết
bánh bao
người yêu
vai
trong