📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
cát
cát
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
sand
🇻🇳
đồng hồ cát
🇬🇧
sand
2
grain (as in a fine grain of silk)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đường
bánh xèo
hôm qua
đau khổ
vĩnh viễn
nói