📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Home Vocabulary
VI EN
Trang chủ › Từ vựng

📚 All Vocabulary

Total: 1,160 vocabulary words

khu công nghiệp
Danh từ
industrial park
khuyên bảo
Động từ
to give advice; to admonish; to counsel
khuỷu tay
Danh từ
elbow
kia
Tính từ
that, over there
kiến trúc sư
Danh từ
an architect
kính mắt
Danh từ
eyeglasses, spectacles
kỹ sư
danh từ
engineer
lái xe
Động từ
to drive a car (or any vehicle)
làm
động từ
do
lẩm bẩm
Động từ
to mumble, to mutter, especially angrily or indignantly
làm ơn
câu nói
please
làm việc
động từ
work
làm vườn
Động từ
to tend a garden, to do gardening
làng
danh từ
village
lạnh
tính từ
cold
lạnh giá
Tính từ
freezing cold
lấy
Động từ
to take, to seize
lên
Động từ
to go up, come up, rise
lo lắng
Động từ
to be worried; to worry; to be anxious
lò vi sóng
Danh từ
microwave oven
lớn
tính từ
big
lông mày
Danh từ
eyebrows
lửa
Danh từ
fire (chemical reaction)
luật sư
Danh từ
a lawyer
« Prev 1234567891011121314151617181920212223242526 Next »

📚 Từ Điển Việt-Anh Offline

Tra Từ Vựng Đầy Đủ Ví Dụ

Liên kết

  • Trang chủ
  • Từ vựng
  • Sitemap

Thông tin

  • Giới thiệu
  • Liên hệ
  • Chính sách bảo mật

© 2026 Từ Điển Việt-Anh Offline. All rights reserved.