📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
chắc chắn
chắc chắn
Tính từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
resilient, firm, stable
2
sure, certain
3
surely, certainly, undoubtedly
← Back to list
🔗 Related Words
khuỷu tay
khổ sở
lông mày
nghèo
công ty
bên