📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
chậm rãi
chậm rãi
Phó từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
leisurely; unhurriedly; loosely; relaxedly
2
deliberately; carefully (of speech)
3
unhurried; relaxed; loose (in manner)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
nhà hàng
vai
cửa sổ
mùa thu
thập kỷ
tiếp theo