📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
chị gái
chị gái
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
sister
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
điều hòa
bánh bao
trán
ừ
hẻm
thời tiết