📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
chồng
chồng
danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
husband
← Back to list
🔗 Related Words
mười một
cá hồi
nhà
chớp
mua
câu hỏi