📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Home
Vocabulary
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
dạ dày
dạ dày
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Meaning
1
stomach
🇻🇳
Con đường ngắn nhất đến trái tim người đàn ông là đi qua dạ dày.
🇬🇧
stomach
← Back to list
🔗 Related Words
băng
mì
lên
lẩm bẩm
phải
khổ sở