📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
da
da
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
skin (outer covering of the body)
🇻🇳
da đầu
🇬🇧
skin (outer covering of the body)
2
hide; material made of animal skin, such as leather
3
obsolete form of đa (“banyan”)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
đứng
đau khổ
xa xôi
máy tính
đại dương
y tá