📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
đầu bếp
đầu bếp
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
cook (person)
2
head cook; chef
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
tự hào
nghèo
tiếp theo
nhiệt độ
ghế
không