📚 Từ Điển Việt-Anh Offline
Trang chủ
Từ vựng
VI
EN
Trang chủ
›
Từ vựng
›
ghế
ghế
Danh từ
🇻🇳 → 🇬🇧 Việt → Anh
📖 Nghĩa
1
seat (A piece of furniture made for sitting)
🇻🇳
ghế bành
🇬🇧
seat (A piece of furniture made for sitting)
← Quay về danh sách
🔗 Từ liên quan
ăn tối
quên
tương lai
bao nhiêu
ngân nga
buổi sáng