← Quay về danh sách
A-la
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Allah
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "A-la" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "A-la" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "A-la" trong câu.
🇬🇧 You can use "A-la" in a sentence.
🇻🇳 "A-la" nghĩa là "Allah".
🇬🇧 "A-la" means "Allah".