← Quay về danh sách
A-nhi
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Agni
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "A-nhi" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "A-nhi" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "A-nhi" trong câu.
🇬🇧 You can use "A-nhi" in a sentence.
🇻🇳 "A-nhi" nghĩa là "Agni".
🇬🇧 "A-nhi" means "Agni".