← Quay về danh sách
album
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
album (book of photographs)
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "album" hôm nay.
🇬🇧 I learned "album" today.
🇻🇳 "album" nghĩa là "album (book of photographs)".
🇬🇧 "album" means "album (book of photographs)".