← Quay về danh sách

amoni

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. ammonium

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "amoni" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "amoni" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "amoni" trong câu.
🇬🇧 You can use "amoni" in a sentence.
🇻🇳 "amoni" nghĩa là "ammonium".
🇬🇧 "amoni" means "ammonium".