← Quay về danh sách

Ba-ren

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Bahrain

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Ba-ren" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ba-ren" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ba-ren" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ba-ren" in a sentence.
🇻🇳 "Ba-ren" nghĩa là "Bahrain".
🇬🇧 "Ba-ren" means "Bahrain".