← Quay về danh sách
bitmut
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
bismuth
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "bitmut" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "bitmut" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "bitmut" trong câu.
🇬🇧 You can use "bitmut" in a sentence.
🇻🇳 "bitmut" nghĩa là "bismuth".
🇬🇧 "bitmut" means "bismuth".