← Quay về danh sách

Brigitta

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Bridget

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Brigitta" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Brigitta" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Brigitta" trong câu.
🇬🇧 You can use "Brigitta" in a sentence.
🇻🇳 "Brigitta" nghĩa là "Bridget".
🇬🇧 "Brigitta" means "Bridget".