← Quay về danh sách
Bu-tan
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Bhutan
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Bu-tan" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Bu-tan" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Bu-tan" trong câu.
🇬🇧 You can use "Bu-tan" in a sentence.
🇻🇳 "Bu-tan" nghĩa là "Bhutan".
🇬🇧 "Bu-tan" means "Bhutan".