← Quay về danh sách

Mi-an-ma

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Myanmar

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Mi-an-ma" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Mi-an-ma" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Mi-an-ma" trong câu.
🇬🇧 You can use "Mi-an-ma" in a sentence.
🇻🇳 "Mi-an-ma" nghĩa là "Myanmar".
🇬🇧 "Mi-an-ma" means "Myanmar".