← Quay về danh sách
Bun-ga-ri
Adj
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Bulgaria
2.
Bulgarian
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Bun-ga-ri" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Bun-ga-ri" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Bun-ga-ri" trong câu.
🇬🇧 You can use "Bun-ga-ri" in a sentence.
🇻🇳 "Bun-ga-ri" nghĩa là "Bulgaria".
🇬🇧 "Bun-ga-ri" means "Bulgaria".