← Quay về danh sách

bung xung

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. a scapegoat
2. a shield

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "bung xung" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "bung xung" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "bung xung" trong câu.
🇬🇧 You can use "bung xung" in a sentence.
🇻🇳 "bung xung" nghĩa là "a scapegoat".
🇬🇧 "bung xung" means "a scapegoat".