← Quay về danh sách
Can Chi
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
sexagenary cycle
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Can Chi" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Can Chi" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Can Chi" trong câu.
🇬🇧 You can use "Can Chi" in a sentence.
🇻🇳 "Can Chi" nghĩa là "sexagenary cycle".
🇬🇧 "Can Chi" means "sexagenary cycle".