← Quay về danh sách

chang bang

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. big, protruding, bulging

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "chang bang" hôm nay.
🇬🇧 I learned "chang bang" today.
🇻🇳 "chang bang" nghĩa là "big, protruding, bulging".
🇬🇧 "chang bang" means "big, protruding, bulging".