← Quay về danh sách

che

Verb VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. to cover; to take shelter
2. to hide

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "che" hôm nay.
🇬🇧 I learned "che" today.
🇻🇳 "che" nghĩa là "to cover; to take shelter".
🇬🇧 "che" means "to cover; to take shelter".