← Quay về danh sách

chi sau

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. a hind limb; a back limb

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "chi sau" hôm nay.
🇬🇧 I learned "chi sau" today.
🇻🇳 "chi sau" nghĩa là "a hind limb; a back limb".
🇬🇧 "chi sau" means "a hind limb; a back limb".