← Quay về danh sách

choi choi

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. plover

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "choi choi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "choi choi" today.
🇻🇳 "choi choi" nghĩa là "plover".
🇬🇧 "choi choi" means "plover".