← Quay về danh sách

coban

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. cobalt

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "coban" hôm nay.
🇬🇧 I learned "coban" today.
🇻🇳 "coban" nghĩa là "cobalt".
🇬🇧 "coban" means "cobalt".