← Quay về danh sách

con tin

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. hostage

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "con tin" hôm nay.
🇬🇧 I learned "con tin" today.
🇻🇳 "con tin" nghĩa là "hostage".
🇬🇧 "con tin" means "hostage".