← Quay về danh sách
FA
Adj
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
single
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "FA" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "FA" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "FA" trong câu.
🇬🇧 You can use "FA" in a sentence.
🇻🇳 "FA" nghĩa là "single".
🇬🇧 "FA" means "single".