← Quay về danh sách

Giu ba

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Juba

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Giu ba" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Giu ba" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Giu ba" trong câu.
🇬🇧 You can use "Giu ba" in a sentence.
🇻🇳 "Giu ba" nghĩa là "Juba".
🇬🇧 "Giu ba" means "Juba".