← Quay về danh sách
giun
Noun
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
a worm
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "giun" hôm nay.
🇬🇧 I learned "giun" today.
🇻🇳 "giun" nghĩa là "a worm".
🇬🇧 "giun" means "a worm".