← Quay về danh sách

Guy-an

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. French Guiana

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Guy-an" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Guy-an" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Guy-an" trong câu.
🇬🇧 You can use "Guy-an" in a sentence.
🇻🇳 "Guy-an" nghĩa là "French Guiana".
🇬🇧 "Guy-an" means "French Guiana".