← Quay về danh sách

Ha-oai

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. Hawaii

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "Ha-oai" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ha-oai" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ha-oai" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ha-oai" in a sentence.
🇻🇳 "Ha-oai" nghĩa là "Hawaii".
🇬🇧 "Ha-oai" means "Hawaii".