← Quay về danh sách
phi tang
Verb
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
to destroy evidence
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "phi tang" hôm nay.
🇬🇧 I learned "phi tang" today.
🇻🇳 "phi tang" nghĩa là "to destroy evidence".
🇬🇧 "phi tang" means "to destroy evidence".