← Quay về danh sách
hy sinh
Verb
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Alternative spelling of hi sinh.
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học "hy sinh" hôm nay.
🇬🇧 I learned "hy sinh" today.
🇻🇳 "hy sinh" nghĩa là "Alternative spelling of hi sinh.".
🇬🇧 "hy sinh" means "Alternative spelling of hi sinh.".