← Quay về danh sách

ib

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. abbreviation of inbox

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "ib" hôm nay.
🇬🇧 I learned "ib" today.
🇻🇳 "ib" nghĩa là "abbreviation of inbox".
🇬🇧 "ib" means "abbreviation of inbox".