← Quay về danh sách
Ka-bun
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Kabul
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Ka-bun" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Ka-bun" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Ka-bun" trong câu.
🇬🇧 You can use "Ka-bun" in a sentence.
🇻🇳 "Ka-bun" nghĩa là "Kabul".
🇬🇧 "Ka-bun" means "Kabul".