← Quay về danh sách

kim chi

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. kimchi

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "kim chi" hôm nay.
🇬🇧 I learned "kim chi" today.
🇻🇳 "kim chi" nghĩa là "kimchi".
🇬🇧 "kim chi" means "kimchi".