← Quay về danh sách
Kiu-xiu
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Kyushu
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Kiu-xiu" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Kiu-xiu" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Kiu-xiu" trong câu.
🇬🇧 You can use "Kiu-xiu" in a sentence.
🇻🇳 "Kiu-xiu" nghĩa là "Kyushu".
🇬🇧 "Kiu-xiu" means "Kyushu".