← Quay về danh sách

La Hay

Name VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. The Hague

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học từ "La Hay" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "La Hay" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "La Hay" trong câu.
🇬🇧 You can use "La Hay" in a sentence.
🇻🇳 "La Hay" nghĩa là "The Hague".
🇬🇧 "La Hay" means "The Hague".