← Quay về danh sách
Linh
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
a unisex given name from Chinese
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Linh" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Linh" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Linh" trong câu.
🇬🇧 You can use "Linh" in a sentence.
🇻🇳 "Linh" nghĩa là "a unisex given name from Chinese".
🇬🇧 "Linh" means "a unisex given name from Chinese".