← Quay về danh sách

lon ton

Adj VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. trotting; briskly

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "lon ton" hôm nay.
🇬🇧 I learned "lon ton" today.
🇻🇳 "lon ton" nghĩa là "trotting; briskly".
🇬🇧 "lon ton" means "trotting; briskly".