← Quay về danh sách
Maroc
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Morocco
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Maroc" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Maroc" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Maroc" trong câu.
🇬🇧 You can use "Maroc" in a sentence.
🇻🇳 "Maroc" nghĩa là "Morocco".
🇬🇧 "Maroc" means "Morocco".