← Quay về danh sách
ngang
Tính từ
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
horizontal
2.
to the side
3.
unreasonably stubborn
4.
level; flat
5.
across, as opposed to along
6.
to match; to be equal
💬 Ví dụ
🇻🇳 nét ngang
🇬🇧 horizontal
🇻🇳 dàn hàng ngang
🇬🇧 to the side
🇻🇳 ngang như cua
🇬🇧 unreasonably stubborn
🇻🇳 thanh ngang
🇬🇧 level; flat
🇻🇳 đi ngang qua đường
🇬🇧 across, as opposed to along
🇻🇳 ngang sức ngang tài
🇬🇧 to match; to be equal