← Quay về danh sách

photphat

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. phosphate

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "photphat" hôm nay.
🇬🇧 I learned "photphat" today.
🇻🇳 "photphat" nghĩa là "phosphate".
🇬🇧 "photphat" means "phosphate".