← Quay về danh sách

phu xe

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. rickshaw puller

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "phu xe" hôm nay.
🇬🇧 I learned "phu xe" today.
🇻🇳 "phu xe" nghĩa là "rickshaw puller".
🇬🇧 "phu xe" means "rickshaw puller".