← Quay về danh sách
Pi-ta-go
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Pythagoras
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Pi-ta-go" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Pi-ta-go" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Pi-ta-go" trong câu.
🇬🇧 You can use "Pi-ta-go" in a sentence.
🇻🇳 "Pi-ta-go" nghĩa là "Pythagoras".
🇬🇧 "Pi-ta-go" means "Pythagoras".