← Quay về danh sách
Pra-ha
Name
VI → EN
📖 Nghĩa tiếng Anh
1.
Prague
💬 Ví dụ
🇻🇳 Tôi học từ "Pra-ha" hôm nay.
🇬🇧 I learned the word "Pra-ha" today.
🇻🇳 Bạn có thể dùng "Pra-ha" trong câu.
🇬🇧 You can use "Pra-ha" in a sentence.
🇻🇳 "Pra-ha" nghĩa là "Prague".
🇬🇧 "Pra-ha" means "Prague".