← Quay về danh sách

quang vinh

Noun VI → EN

📖 Nghĩa tiếng Anh

1. glorious
2. glory

💬 Ví dụ

🇻🇳 Tôi học "quang vinh" hôm nay.
🇬🇧 I learned "quang vinh" today.
🇻🇳 "quang vinh" nghĩa là "glorious".
🇬🇧 "quang vinh" means "glorious".